sophora secundiflora

Định nghĩa

Danh từ: Sophora secundiflora một loại cây bụi hoặc cây nhỏ, kép lông chim, hoa màu xanh dương thơm nồng mọc thành chùm dày đặc, hạt màu đỏ. Cây này độc đối với gia súc.

dụ sử dụng
  • (Cây sophora secundiflora nổi tiếng với hoa xanh đẹp hạt đỏ.)
  • (Nông dân phải cẩn thận sophora secundiflora độc đối với gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sophora secundiflora" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc nông nghiệp để mô tả một loài cây cụ thể đặc điểm độc tính hoa thơm.
    • The dense racemes of sophora secundiflora make it a popular ornamental plant in some regions. (Những chùm hoa dày đặc của sophora secundiflora khiến trở thành cây cảnh phổ biếnmột số vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sophora (n): chi thực vật gồm các loài cây bụi hoặc cây nhỏ, thường hoa thơm hạt độc.
  • Secundiflora (adj): từ Latin, nghĩa "hoa mọc một bên" (mặc dù trong tên loài này, chỉ đặc điểm hoa).
Từ đồng nghĩa
  • Coral bean: tên thường gọi của trong tiếng Anh (đậu san hô).
  • Texas mountain laurel: tên thường gọi khác của loài cây này (nguyệt quế núi Texas).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến sophora secundiflora đây tên thực vật cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến sophora secundiflora.

sophora secundiflora
A gardener carefully prunes a sophora secundiflora in a botanical garden.